tỉ số

  1. rapport.
    • Tỉ số hai đại lượng
      rapport de deux grandeurs.
  2. (thể dục, thể thao) marque ; score.
    • Cuối hiệp một tỉ số là 2-1
      à la mi temps la marque était de deux à un.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tỉ số
Trận đấu kết thúc với tỉ số 3-2.